oxyacetylene torch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mỏ hàn axetylen-ôxy: Một loại đèn khò (blowtorch) sử dụng hỗn hợp khí axetylen và ôxy để tạo ra ngọn lửa có nhiệt độ rất cao (khoảng 3.500°C). Công cụ này thường được dùng để hàn, cắt hoặc nung chảy kim loại trong các ngành công nghiệp như cơ khí, xây dựng và sửa chữa.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy đã dùng một mỏ hàn axetylen-ôxy để cắt xuyên qua tấm thép dày.)
- (Một mỏ hàn axetylen-ôxy là thiết yếu để hàn các bộ phận kim loại lại với nhau trong xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate an oxyacetylene torch": vận hành mỏ hàn axetylen-ôxy.
- Safety training is required before you can operate an oxyacetylene torch. (Cần phải có đào tạo an toàn trước khi bạn có thể vận hành mỏ hàn axetylen-ôxy.)
- "to ignite an oxyacetylene torch": châm lửa cho mỏ hàn axetylen-ôxy.
- He carefully ignited the oxyacetylene torch using a striker. (Anh ấy cẩn thận châm lửa cho mỏ hàn axetylen-ôxy bằng dụng cụ đánh lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxyacetylene welding (danh từ): hàn axetylen-ôxy, quá trình hàn sử dụng mỏ hàn axetylen-ôxy.
- Oxyacetylene welding is a common technique for joining metals. (Hàn axetylen-ôxy là một kỹ thuật phổ biến để nối kim loại.)
- Blowtorch (danh từ): đèn khò, thuật ngữ chung hơn cho các loại đèn khò, bao gồm cả mỏ hàn axetylen-ôxy.
Từ đồng nghĩa
- Welding torch: mỏ hàn (dùng trong hàn nói chung).
- Gas torch: đèn khò khí (nhấn mạnh vào việc sử dụng khí đốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "oxyacetylene torch". Tuy nhiên, bạn có thể dùng các động từ như "cut with" (cắt bằng), "weld with" (hàn bằng) đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "oxyacetylene torch".